Vôi sống (dạng bột)
| Specification | Result |
| CaO | 88% min |
| MgO | 4% max |
| Fe203 | 0.5% max |
| SiO2 | 1.5% max |
| Al203 | 0.5% max |
| Fineness | 100-325 mesh |
Chứng nhận
Nông nghiệp & thực phẩm
Xây dựng
Xử lý nước & Chất thải
Giấy